Đại Cát

Lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 2098

Thứ Bảy, 1/2/2098 dương lịch là ngày 1 tháng Giêng năm Mậu Ngọ — ngày Giáp Tý, tháng Giáp Dần.

1/2/2098
DƯƠNG LỊCH1Thứ Bảy
Tháng 2/2098
ÂM LỊCH1Tháng Giêng (đủ)
Năm Mậu Ngọ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Tết nguyên đán - Mùng một
Ngày
Giáp Tý
Nạp âm
Hải Trung Kim
Tháng / Năm
Giáp Dần / Mậu Ngọ
Tiết khí
Đại hàn — rét đậm
Tuổi xung
Mậu Ngọ, Nhâm Ngọ, Canh Dần, Canh Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Lục Hợp, Thiên Ân, Thiên Y, Tứ Tướng. Sao xấu: Tuế Phá, Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Văn khấn cho ngày này

Lịch tháng 2/2098

T2T3T4T5T6T7CN
11/122
33445566778899
101011111212131314141515/11616
1717181819192020212122222323
24242525262627272828

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 1/2/2098 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 1 tháng 2 năm 2098 dương lịch là ngày 1 tháng Giêng năm Mậu Ngọ âm lịch, tức ngày Giáp Tý, tháng Giáp Dần.
Ngày 1/2/2098 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Bế, sao Đê. Nên: Cúng tế, Kinh doanh, An táng, Lấp hang, Bồi tường, Nấu rượu. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 1/2/2098 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)