Đại Cát

Lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1962

Chủ Nhật, 1/4/1962 dương lịch là ngày 27 tháng Hai năm Nhâm Dần — ngày Kỷ Tỵ, tháng Quý Mão.

1/4/1962
DƯƠNG LỊCH1Chủ Nhật
Tháng 4/1962
ÂM LỊCH27Tháng Hai (đủ)
Năm Nhâm Dần
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày Cá Tháng Tư
Ngày
Kỷ Tỵ
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Quý Mão / Nhâm Dần
Tiết khí
Xuân phân — giữa mùa xuân
Tuổi xung
Tân Hợi, Đinh Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp. Sao xấu: Vãng Vong, Tam Nương Sát, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Phòng (Thái Dương) — Tốt

Vượng tài sản, ruộng đất; tốt cho xây cất, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Chu Tước

Ngày 1/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 1/4 →

Lịch tháng 4/1962

T2T3T4T5T6T7CN
127
22832943051/3627384
9510611712813914101511
1612171318141915/3201621172218
2319242025212622272328242925
3026

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 1/4/1962 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 1 tháng 4 năm 1962 dương lịch là ngày 27 tháng Hai năm Nhâm Dần âm lịch, tức ngày Kỷ Tỵ, tháng Quý Mão.
Ngày 1/4/1962 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Mãn, sao Phòng. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Bắt giữ, Săn bắn, Phá thổ, Cải táng, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 1/4/1962 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)