Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 1962

Thứ Ba, 10/4/1962 dương lịch là ngày 6 tháng Ba năm Nhâm Dần — ngày Mậu Dần, tháng Giáp Thìn.

10/4/1962
DƯƠNG LỊCH10Thứ Ba
Tháng 4/1962
ÂM LỊCH6Tháng Ba (thiếu)
Năm Nhâm Dần
Ngày bình thường
Hôm nay
Hội chùa Tây Phương
Ngày
Mậu Dần
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Giáp Thìn / Nhâm Dần
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Canh Thân, Giáp Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: —. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Lịch tháng 4/1962

T2T3T4T5T6T7CN
127
22832943051/3627384
9510611712813914101511
1612171318141915/3201621172218
2319242025212622272328242925
3026

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/4/1962 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 4 năm 1962 dương lịch là ngày 6 tháng Ba năm Nhâm Dần âm lịch, tức ngày Mậu Dần, tháng Giáp Thìn.
Ngày 10/4/1962 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Thất. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh, Làm giấy tờ. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 10/4/1962 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)