Đại Cát

Lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1968

Thứ Hai, 1/4/1968 dương lịch là ngày 4 tháng Ba năm Mậu Thân — ngày Tân Sửu, tháng Bính Thìn.

1/4/1968
DƯƠNG LỊCH1Thứ Hai
Tháng 4/1968
ÂM LỊCH4Tháng Ba (thiếu)
Năm Mậu Thân
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày Cá Tháng Tư
Ngày
Tân Sửu
Nạp âm
Bích Thượng Thổ
Tháng / Năm
Bính Thìn / Mậu Thân
Tiết khí
Xuân phân — giữa mùa xuân
Tuổi xung
Quý Mùi, Đinh Mùi, Ất Dậu, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: —. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Nguy (Thái Âm) — Xấu

Kinh doanh bất lợi, kỵ xây cất nhà cửa.

Thần trực ngày: Câu Trần

Ngày 1/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 1/4 →

Lịch tháng 4/1968

T2T3T4T5T6T7CN
142536475869710
811912101311141215/313161417
1518161917201821192220232124
22252326242725282629271/4282
293304

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 1/4/1968 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 1 tháng 4 năm 1968 dương lịch là ngày 4 tháng Ba năm Mậu Thân âm lịch, tức ngày Tân Sửu, tháng Bính Thìn.
Ngày 1/4/1968 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Khai, sao Nguy. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh, Làm giấy tờ. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 1/4/1968 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)