Đại Cát

Lịch âm ngày 24 tháng 4 năm 1968

Thứ Tư, 24/4/1968 dương lịch là ngày 27 tháng Ba năm Mậu Thân — ngày Giáp Tý, tháng Bính Thìn.

24/4/1968
DƯƠNG LỊCH24Thứ Tư
Tháng 4/1968
ÂM LỊCH27Tháng Ba (thiếu)
Năm Mậu Thân
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Tý
Nạp âm
Hải Trung Kim
Tháng / Năm
Bính Thìn / Mậu Thân
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Mậu Ngọ, Nhâm Ngọ, Canh Dần, Canh Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Ân, Thiên Hỷ. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 24/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 24/4 →

Lịch tháng 4/1968

T2T3T4T5T6T7CN
142536475869710
811912101311141215/313161417
1518161917201821192220232124
22252326242725282629271/4282
293304

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 24/4/1968 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 24 tháng 4 năm 1968 dương lịch là ngày 27 tháng Ba năm Mậu Thân âm lịch, tức ngày Giáp Tý, tháng Bính Thìn.
Ngày 24/4/1968 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thành, sao Cơ. Nên: Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Nhậm chức, Nhập học, Nhận người. Không nên: Kết hôn, Cưới hỏi.
Giờ hoàng đạo ngày 24/4/1968 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)