Đại Cát

Lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1974

Thứ Tư, 1/5/1974 dương lịch là ngày 10 tháng Tư năm Giáp Dần — ngày Nhâm Dần, tháng Kỷ Tỵ.

1/5/1974
DƯƠNG LỊCH1Thứ Tư
Tháng 5/1974
ÂM LỊCH10Tháng Tư (đủ)
Năm Giáp Dần
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày quốc tế lao động
Ngày
Nhâm Dần
Nạp âm
Kim Bạch Kim
Tháng / Năm
Kỷ Tỵ / Giáp Dần
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Canh Thân, Bính Thân, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Đức. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 1/5 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 1/5 →

Lịch tháng 5/1974

T2T3T4T5T6T7CN
110211312413514
615/4716817918101911201221
1322142315241625172618271928
20292130221/4N232243254265
2762872983093110

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 1/5/1974 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 1 tháng 5 năm 1974 dương lịch là ngày 10 tháng Tư năm Giáp Dần âm lịch, tức ngày Nhâm Dần, tháng Kỷ Tỵ.
Ngày 1/5/1974 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Sâm. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 1/5/1974 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)