Đại Cát

Lịch âm ngày 17 tháng 5 năm 1974

Thứ Sáu, 17/5/1974 dương lịch là ngày 26 tháng Tư năm Giáp Dần — ngày Mậu Ngọ, tháng Kỷ Tỵ.

17/5/1974
DƯƠNG LỊCH17Thứ Sáu
Tháng 5/1974
ÂM LỊCH26Tháng Tư (đủ)
Năm Giáp Dần
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Hội bà chúa Xứ
Ngày
Mậu Ngọ
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Kỷ Tỵ / Giáp Dần
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Bính Tý, Giáp Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tứ Tướng. Sao xấu: Đại Thời.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 5/1974

T2T3T4T5T6T7CN
110211312413514
615/4716817918101911201221
1322142315241625172618271928
20292130221/4N232243254265
2762872983093110

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 17/5/1974 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 17 tháng 5 năm 1974 dương lịch là ngày 26 tháng Tư năm Giáp Dần âm lịch, tức ngày Mậu Ngọ, tháng Kỷ Tỵ.
Ngày 17/5/1974 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Trừ, sao Ngưu. Nên: Cúng tế, Yến tiệc, Tắm gội, Cắt tóc, Dọn dẹp nhà, Trang điểm. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng, Chữa bệnh.
Giờ hoàng đạo ngày 17/5/1974 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)