Đại Cát

Lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1974

Chủ Nhật, 5/5/1974 dương lịch là ngày 14 tháng Tư năm Giáp Dần — ngày Bính Ngọ, tháng Kỷ Tỵ.

5/5/1974
DƯƠNG LỊCH5Chủ Nhật
Tháng 5/1974
ÂM LỊCH14Tháng Tư (đủ)
Năm Giáp Dần
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Tết dân tộc Khmer Nam Bộ
Ngày
Bính Ngọ
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Kỷ Tỵ / Giáp Dần
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Mậu Tý, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Đức Hợp. Sao xấu: Đại Thời.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 5/1974

T2T3T4T5T6T7CN
110211312413514
615/4716817918101911201221
1322142315241625172618271928
20292130221/4N232243254265
2762872983093110

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 5/5/1974 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 5 tháng 5 năm 1974 dương lịch là ngày 14 tháng Tư năm Giáp Dần âm lịch, tức ngày Bính Ngọ, tháng Kỷ Tỵ.
Ngày 5/5/1974 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Mãn, sao Tinh. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Tắm gội. Không nên: Kê giường, Lễ đội mũ, Nhận người, Khai trương, Nhập tài, Sửa sang nhà.
Giờ hoàng đạo ngày 5/5/1974 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)