Đại Cát

Lịch âm ngày 23 tháng 5 năm 1974

Thứ Năm, 23/5/1974 dương lịch là ngày 2 tháng Tư nhuận năm Giáp Dần — ngày Giáp Tý, tháng Kỷ Tỵ.

23/5/1974
DƯƠNG LỊCH23Thứ Năm
Tháng 5/1974
ÂM LỊCH2Tháng Tư nhuận (thiếu)
Năm Giáp Dần
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Giáp Tý
Nạp âm
Hải Trung Kim
Tháng / Năm
Kỷ Tỵ / Giáp Dần
Tiết khí
Tiểu mãn — lũ nhỏ, duối vàng
Tuổi xung
Mậu Ngọ, Nhâm Ngọ, Canh Dần, Canh Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức, Thiên Ân. Sao xấu: Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Khuê (Mộc) — Xấu

Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 5/1974

T2T3T4T5T6T7CN
110211312413514
615/4716817918101911201221
1322142315241625172618271928
20292130221/4N232243254265
2762872983093110

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 23/5/1974 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 23 tháng 5 năm 1974 dương lịch là ngày 2 tháng Tư nhuận năm Giáp Dần âm lịch, tức ngày Giáp Tý, tháng Kỷ Tỵ.
Ngày 23/5/1974 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Nguy, sao Khuê. Nên: Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng, An biên, Chọn tướng. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Lễ đội mũ.
Giờ hoàng đạo ngày 23/5/1974 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)