Đại Cát

Lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1940

Thứ Hai, 1/7/1940 dương lịch là ngày 26 tháng Năm năm Canh Thìn — ngày Ất Tỵ, tháng Nhâm Ngọ.

1/7/1940
DƯƠNG LỊCH1Thứ Hai
Tháng 7/1940
ÂM LỊCH26Tháng Năm (thiếu)
Năm Canh Thìn
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Tỵ
Nạp âm
Phúc Đăng Hỏa
Tháng / Năm
Nhâm Ngọ / Canh Thìn
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Quý Hợi, Tân Hợi, Tân Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Thiên Y. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Nguy (Thái Âm) — Xấu

Kinh doanh bất lợi, kỵ xây cất nhà cửa.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Lịch tháng 7/1940

T2T3T4T5T6T7CN
12622732842951/66273
84951061171281391410
15111612171318141915/620162117
2218231924202521262227232824
292530263127

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 1/7/1940 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 1 tháng 7 năm 1940 dương lịch là ngày 26 tháng Năm năm Canh Thìn âm lịch, tức ngày Ất Tỵ, tháng Nhâm Ngọ.
Ngày 1/7/1940 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bế, sao Nguy. Nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Xây dựng, Chữa bệnh, Đắp đê, Lấp hang. Không nên: Kết hôn, Yến tiệc, Kê giường, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Nhận người.
Giờ hoàng đạo ngày 1/7/1940 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)