Đại Cát

Lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1940

Thứ Ba, 2/7/1940 dương lịch là ngày 27 tháng Năm năm Canh Thìn — ngày Bính Ngọ, tháng Nhâm Ngọ.

2/7/1940
DƯƠNG LỊCH2Thứ Ba
Tháng 7/1940
ÂM LỊCH27Tháng Năm (thiếu)
Năm Canh Thìn
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Ngọ
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Nhâm Ngọ / Canh Thìn
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Mậu Tý, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Nguyệt Đức, Tam Hợp. Sao xấu: Nguyệt Hình, Nguyệt Yếm, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Lịch tháng 7/1940

T2T3T4T5T6T7CN
12622732842951/66273
84951061171281391410
15111612171318141915/620162117
2218231924202521262227232824
292530263127

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 2/7/1940 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 2 tháng 7 năm 1940 dương lịch là ngày 27 tháng Năm năm Canh Thìn âm lịch, tức ngày Bính Ngọ, tháng Nhâm Ngọ.
Ngày 2/7/1940 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Thất. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 2/7/1940 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)