Đại Cát

Lịch âm ngày 1 tháng 7 năm 1960

Thứ Sáu, 1/7/1960 dương lịch là ngày 8 tháng Sáu năm Canh Tý — ngày Canh Dần, tháng Quý Mùi.

1/7/1960
DƯƠNG LỊCH1Thứ Sáu
Tháng 7/1960
ÂM LỊCH8Tháng Sáu (đủ)
Năm Canh Tý
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Dần
Nạp âm
Tùng Bách Mộc
Tháng / Năm
Quý Mùi / Canh Tý
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Nhâm Thân, Mậu Thân, Giáp Tý, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức, Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 7/1960

T2T3T4T5T6T7CN
1829310
411512613714815/69161017
1118121913201421152216231724
182519262027212822292330241/6N
252263274285296307318

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 1/7/1960 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 1 tháng 7 năm 1960 dương lịch là ngày 8 tháng Sáu năm Canh Tý âm lịch, tức ngày Canh Dần, tháng Quý Mùi.
Ngày 1/7/1960 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thành, sao Ngưu. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 1/7/1960 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)