Đại Cát

Lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 1960

Thứ Ba, 5/7/1960 dương lịch là ngày 12 tháng Sáu năm Canh Tý — ngày Giáp Ngọ, tháng Quý Mùi.

5/7/1960
DƯƠNG LỊCH5Thứ Ba
Tháng 7/1960
ÂM LỊCH12Tháng Sáu (đủ)
Năm Canh Tý
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Ngọ
Nạp âm
Sa Trung Kim
Tháng / Năm
Quý Mùi / Canh Tý
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Mậu Tý, Nhâm Tý, Canh Dần, Nhâm Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Tuế Phá, Nguyệt Hình, Nguyệt Yếm.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 5/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 5/7 →

Lịch tháng 7/1960

T2T3T4T5T6T7CN
1829310
411512613714815/69161017
1118121913201421152216231724
182519262027212822292330241/6N
252263274285296307318

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 5/7/1960 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 5 tháng 7 năm 1960 dương lịch là ngày 12 tháng Sáu năm Canh Tý âm lịch, tức ngày Giáp Ngọ, tháng Quý Mùi.
Ngày 5/7/1960 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Thất. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 5/7/1960 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)