Đại Cát

Lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 1912

Chủ Nhật, 1/9/1912 dương lịch là ngày 20 tháng Bảy năm Nhâm Tý — ngày Canh Thìn, tháng Mậu Thân.

1/9/1912
DƯƠNG LỊCH1Chủ Nhật
Tháng 9/1912
ÂM LỊCH20Tháng Bảy (thiếu)
Năm Nhâm Tý
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Thìn
Nạp âm
Bạch Lạp Kim
Tháng / Năm
Mậu Thân / Nhâm Tý
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Giáp Tuất, Mậu Tuất, Giáp Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Ân, Thiên Hỷ. Sao xấu: Nguyệt Yếm.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 1/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 1/9 →

Lịch tháng 9/1912

T2T3T4T5T6T7CN
120
221322423524625726827
9281029111/8122133144155
166177188199201021112212
231324142515/82616271728182919
3020

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 1/9/1912 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 1 tháng 9 năm 1912 dương lịch là ngày 20 tháng Bảy năm Nhâm Tý âm lịch, tức ngày Canh Thìn, tháng Mậu Thân.
Ngày 1/9/1912 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thành, sao Hư. Nên: Nhập học, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 1/9/1912 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)