Đại Cát

Lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 1912

Thứ Bảy, 28/9/1912 dương lịch là ngày 18 tháng Tám năm Nhâm Tý — ngày Đinh Mùi, tháng Kỷ Dậu.

28/9/1912
DƯƠNG LỊCH28Thứ Bảy
Tháng 9/1912
ÂM LỊCH18Tháng Tám (thiếu)
Năm Nhâm Tý
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Mùi
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Kỷ Dậu / Nhâm Tý
Tiết khí
Thu phân — giữa mùa thu
Tuổi xung
Kỷ Sửu, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức Hợp. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Nữ (Thổ) — Xấu

Dễ hao tiền tốn của, bất lợi sinh nở, đề phòng lừa lọc.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Lịch tháng 9/1912

T2T3T4T5T6T7CN
120
221322423524625726827
9281029111/8122133144155
166177188199201021112212
231324142515/82616271728182919
3020

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 28/9/1912 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 28 tháng 9 năm 1912 dương lịch là ngày 18 tháng Tám năm Nhâm Tý âm lịch, tức ngày Đinh Mùi, tháng Kỷ Dậu.
Ngày 28/9/1912 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Khai, sao Nữ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Chữa bệnh. Không nên: Kết hôn.
Giờ hoàng đạo ngày 28/9/1912 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)