Đại Cát

Lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 1912

Thứ Sáu, 27/9/1912 dương lịch là ngày 17 tháng Tám năm Nhâm Tý — ngày Bính Ngọ, tháng Kỷ Dậu.

27/9/1912
DƯƠNG LỊCH27Thứ Sáu
Tháng 9/1912
ÂM LỊCH17Tháng Tám (thiếu)
Năm Nhâm Tý
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Ngọ
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Kỷ Dậu / Nhâm Tý
Tiết khí
Thu phân — giữa mùa thu
Tuổi xung
Mậu Tý, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Tuế Phá, Đại Thời.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 27/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 27/9 →

Lịch tháng 9/1912

T2T3T4T5T6T7CN
120
221322423524625726827
9281029111/8122133144155
166177188199201021112212
231324142515/82616271728182919
3020

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 27/9/1912 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 27 tháng 9 năm 1912 dương lịch là ngày 17 tháng Tám năm Nhâm Tý âm lịch, tức ngày Bính Ngọ, tháng Kỷ Dậu.
Ngày 27/9/1912 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thu, sao Ngưu. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 27/9/1912 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)