Đại Cát

Lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 2083

Thứ Tư, 1/9/2083 dương lịch là ngày 20 tháng Bảy năm Quý Mão — ngày Đinh Sửu, tháng Canh Thân.

1/9/2083
DƯƠNG LỊCH1Thứ Tư
Tháng 9/2083
ÂM LỊCH20Tháng Bảy (đủ)
Năm Quý Mão
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Sửu
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Canh Thân / Quý Mão
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Tân Mùi, Kỷ Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Chẩn (Thủy) — Tốt

Thăng tiến, tăng tài lộc, buôn bán phát tài; cưới hỏi và an táng đều tốt.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 1/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 1/9 →

Lịch tháng 9/2083

T2T3T4T5T6T7CN
120221322423524
62572682792810291130121/8
132143154165176187198
209211022112312241325142615/8
2716281729183019

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 1/9/2083 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 1 tháng 9 năm 2083 dương lịch là ngày 20 tháng Bảy năm Quý Mão âm lịch, tức ngày Đinh Sửu, tháng Canh Thân.
Ngày 1/9/2083 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Chấp, sao Chẩn. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 1/9/2083 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)