Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 9 năm 2083

Chủ Nhật, 12/9/2083 dương lịch là ngày 1 tháng Tám năm Quý Mão — ngày Mậu Tý, tháng Tân Dậu.

12/9/2083
DƯƠNG LỊCH12Chủ Nhật
Tháng 9/2083
ÂM LỊCH1Tháng Tám (thiếu)
Năm Quý Mão
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Tý
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Tân Dậu / Quý Mão
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Bính Ngọ, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức, Thời Đức. Sao xấu: Thiên Lại, Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Văn khấn cho ngày này

Ngày 12/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 12/9 →

Lịch tháng 9/2083

T2T3T4T5T6T7CN
120221322423524
62572682792810291130121/8
132143154165176187198
209211022112312241325142615/8
2716281729183019

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/9/2083 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 9 năm 2083 dương lịch là ngày 1 tháng Tám năm Quý Mão âm lịch, tức ngày Mậu Tý, tháng Tân Dậu.
Ngày 12/9/2083 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bình, sao Hư. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Làm giấy tờ, Lễ đội mũ, Nhận người, Kinh doanh, Khai trương.
Giờ hoàng đạo ngày 12/9/2083 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)