Đại Cát

Lịch âm ngày 16 tháng 9 năm 2083

Thứ Năm, 16/9/2083 dương lịch là ngày 5 tháng Tám năm Quý Mão — ngày Nhâm Thìn, tháng Tân Dậu.

16/9/2083
DƯƠNG LỊCH16Thứ Năm
Tháng 9/2083
ÂM LỊCH5Tháng Tám (thiếu)
Năm Quý Mão
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Thìn
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tháng / Năm
Tân Dậu / Quý Mão
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Bính Tuất, Giáp Tuất, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Lục Hợp, Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Khuê (Mộc) — Xấu

Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Lịch tháng 9/2083

T2T3T4T5T6T7CN
120221322423524
62572682792810291130121/8
132143154165176187198
209211022112312241325142615/8
2716281729183019

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 16/9/2083 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 16 tháng 9 năm 2083 dương lịch là ngày 5 tháng Tám năm Quý Mão âm lịch, tức ngày Nhâm Thìn, tháng Tân Dậu.
Ngày 16/9/2083 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Nguy, sao Khuê. Nên: Cúng tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 16/9/2083 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)