Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 1936

Thứ Bảy, 10/10/1936 dương lịch là ngày 25 tháng Tám năm Bính Tý — ngày Ất Sửu, tháng Đinh Dậu.

10/10/1936
DƯƠNG LỊCH10Thứ Bảy
Tháng 10/1936
ÂM LỊCH25Tháng Tám (thiếu)
Năm Bính Tý
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày giải phóng thủ đô
Ngày
Ất Sửu
Nạp âm
Hải Trung Kim
Tháng / Năm
Đinh Dậu / Bính Tý
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Kỷ Mùi, Quý Mùi, Tân Mão, Tân Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Liễu (Thổ) — Xấu

Dễ hao tài tốn của, tai nạn, bất ổn.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Ngày 10/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 10/10 →

Lịch tháng 10/1936

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419
52062172282392410251126
122713281429151/9162173184
19520621722823924102511
2612271328142915/930163117

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/10/1936 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 10 năm 1936 dương lịch là ngày 25 tháng Tám năm Bính Tý âm lịch, tức ngày Ất Sửu, tháng Đinh Dậu.
Ngày 10/10/1936 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bình, sao Liễu. Nên: Sửa đường, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 10/10/1936 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)