Đại Cát

Lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 1936

Thứ Năm, 8/10/1936 dương lịch là ngày 23 tháng Tám năm Bính Tý — ngày Quý Hợi, tháng Đinh Dậu.

8/10/1936
DƯƠNG LỊCH8Thứ Năm
Tháng 10/1936
ÂM LỊCH23Tháng Tám (thiếu)
Năm Bính Tý
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Hợi
Nạp âm
Đại Hải Thủy
Tháng / Năm
Đinh Dậu / Bính Tý
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Đinh Tỵ, Ất Tỵ, Đinh Mão, Đinh Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Tỉnh (Mộc) — Tốt

Tốt cho xây nhà, thi cử, công danh, cưới hỏi. Kỵ an táng.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Ngày 8/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 8/10 →

Lịch tháng 10/1936

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419
52062172282392410251126
122713281429151/9162173184
19520621722823924102511
2612271328142915/930163117

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 8/10/1936 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 8 tháng 10 năm 1936 dương lịch là ngày 23 tháng Tám năm Bính Tý âm lịch, tức ngày Quý Hợi, tháng Đinh Dậu.
Ngày 8/10/1936 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Trừ, sao Tỉnh. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Nhận người, Dựng cột, gác đòn. Không nên: Kết hôn, Chữa bệnh, Nhậm chức, Phá thổ, An táng, Cải táng.
Giờ hoàng đạo ngày 8/10/1936 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)