Đại Cát

Lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 1936

Thứ Năm, 29/10/1936 dương lịch là ngày 15 tháng Chín năm Bính Tý — ngày Giáp Thân, tháng Mậu Tuất.

29/10/1936
DƯƠNG LỊCH29Thứ Năm
Tháng 10/1936
ÂM LỊCH15Tháng Chín (đủ)
Năm Bính Tý
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Thân
Nạp âm
Tuyền Trung Thủy
Tháng / Năm
Mậu Tuất / Bính Tý
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Mậu Dần, Bính Dần, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: —. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Khuê (Mộc) — Xấu

Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Văn khấn cho ngày này

Lịch tháng 10/1936

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419
52062172282392410251126
122713281429151/9162173184
19520621722823924102511
2612271328142915/930163117

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 29/10/1936 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 29 tháng 10 năm 1936 dương lịch là ngày 15 tháng Chín năm Bính Tý âm lịch, tức ngày Giáp Thân, tháng Mậu Tuất.
Ngày 29/10/1936 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Khuê. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh, Làm giấy tờ. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 29/10/1936 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)