Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 1936

Thứ Sáu, 9/10/1936 dương lịch là ngày 24 tháng Tám năm Bính Tý — ngày Giáp Tý, tháng Đinh Dậu.

9/10/1936
DƯƠNG LỊCH9Thứ Sáu
Tháng 10/1936
ÂM LỊCH24Tháng Tám (thiếu)
Năm Bính Tý
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Tý
Nạp âm
Hải Trung Kim
Tháng / Năm
Đinh Dậu / Bính Tý
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Mậu Ngọ, Nhâm Ngọ, Canh Dần, Canh Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Ân, Thời Đức. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Lịch tháng 10/1936

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419
52062172282392410251126
122713281429151/9162173184
19520621722823924102511
2612271328142915/930163117

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/10/1936 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 10 năm 1936 dương lịch là ngày 24 tháng Tám năm Bính Tý âm lịch, tức ngày Giáp Tý, tháng Đinh Dậu.
Ngày 9/10/1936 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Mãn, sao Quỷ. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 9/10/1936 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)