Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 1944

Thứ Ba, 10/10/1944 dương lịch là ngày 24 tháng Tám năm Giáp Thân — ngày Đinh Mùi, tháng Quý Dậu.

10/10/1944
DƯƠNG LỊCH10Thứ Ba
Tháng 10/1944
ÂM LỊCH24Tháng Tám (đủ)
Năm Giáp Thân
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày giải phóng thủ đô
Ngày
Đinh Mùi
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Quý Dậu / Giáp Thân
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Kỷ Sửu, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Vĩ (Hỏa) — Tốt

Tốt cho cưới hỏi, xuất ngoại, kinh doanh, thăng tiến, xây nhà.

Thần trực ngày: Chu Tước

Ngày 10/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 10/10 →

Lịch tháng 10/1944

T2T3T4T5T6T7CN
115/8
216317418519620721822
923102411251226132714281529
1630171/9182193204215226
2372482592610271128122913
30143115/9

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/10/1944 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 10 năm 1944 dương lịch là ngày 24 tháng Tám năm Giáp Thân âm lịch, tức ngày Đinh Mùi, tháng Quý Dậu.
Ngày 10/10/1944 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Thu, sao Vĩ. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 10/10/1944 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)