Đại Cát

Lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 1944

Thứ Hai, 30/10/1944 dương lịch là ngày 14 tháng Chín năm Giáp Thân — ngày Đinh Mão, tháng Giáp Tuất.

30/10/1944
DƯƠNG LỊCH30Thứ Hai
Tháng 10/1944
ÂM LỊCH14Tháng Chín (đủ)
Năm Giáp Thân
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Mão
Nạp âm
Lô Trung Hỏa
Tháng / Năm
Giáp Tuất / Giáp Thân
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Ất Dậu, Quý Dậu, Quý Tỵ, Quý Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Lục Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Đại Thời.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Câu Trần

Lịch tháng 10/1944

T2T3T4T5T6T7CN
115/8
216317418519620721822
923102411251226132714281529
1630171/9182193204215226
2372482592610271128122913
30143115/9

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 30/10/1944 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 30 tháng 10 năm 1944 dương lịch là ngày 14 tháng Chín năm Giáp Thân âm lịch, tức ngày Đinh Mão, tháng Giáp Tuất.
Ngày 30/10/1944 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Chấp, sao Trương. Nên: Yến tiệc, Kinh doanh, Bắt giữ, An táng, Nấu rượu, Đàm ân. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng, Chữa bệnh.
Giờ hoàng đạo ngày 30/10/1944 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)