Đại Cát

Lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 1944

Thứ Ba, 31/10/1944 dương lịch là ngày 15 tháng Chín năm Giáp Thân — ngày Mậu Thìn, tháng Giáp Tuất.

31/10/1944
DƯƠNG LỊCH31Thứ Ba
Tháng 10/1944
ÂM LỊCH15Tháng Chín (đủ)
Năm Giáp Thân
Ngày xấu · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Mậu Thìn
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Giáp Tuất / Giáp Thân
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Canh Tuất, Bính Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Phá, Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Dực (Hỏa) — Tốt

Vượng tài lộc, con cháu giàu sang; xây dựng, cưới hỏi cát lợi.

Thần trực ngày: Thanh Long

Văn khấn cho ngày này

Lịch tháng 10/1944

T2T3T4T5T6T7CN
115/8
216317418519620721822
923102411251226132714281529
1630171/9182193204215226
2372482592610271128122913
30143115/9

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 31/10/1944 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 31 tháng 10 năm 1944 dương lịch là ngày 15 tháng Chín năm Giáp Thân âm lịch, tức ngày Mậu Thìn, tháng Giáp Tuất.
Ngày 31/10/1944 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hoàng đạo). Trực Phá, sao Dực. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 31/10/1944 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)