Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 1961

Thứ Ba, 10/10/1961 dương lịch là ngày 1 tháng Chín năm Tân Sửu — ngày Bính Tý, tháng Mậu Tuất.

10/10/1961
DƯƠNG LỊCH10Thứ Ba
Tháng 10/1961
ÂM LỊCH1Tháng Chín (thiếu)
Năm Tân Sửu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày giải phóng thủ đô
Ngày
Bính Tý
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Mậu Tuất / Tân Sửu
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Canh Ngọ, Mậu Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức, Nguyệt Đức, Thiên Đức, Thời Đức. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Dực (Hỏa) — Tốt

Vượng tài lộc, con cháu giàu sang; xây dựng, cưới hỏi cát lợi.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Văn khấn cho ngày này

Ngày 10/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 10/10 →

Lịch tháng 10/1961

T2T3T4T5T6T7CN
122
223324425526627728829
930101/9112123134145156
1671781891910201121122213
23142415/925162617271828192920
30213122

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/10/1961 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 10 năm 1961 dương lịch là ngày 1 tháng Chín năm Tân Sửu âm lịch, tức ngày Bính Tý, tháng Mậu Tuất.
Ngày 10/10/1961 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Mãn, sao Dực. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Sửa sang nhà, Đào mương, Đào giếng.
Giờ hoàng đạo ngày 10/10/1961 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)