Đại Cát

Lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 1961

Thứ Ba, 31/10/1961 dương lịch là ngày 22 tháng Chín năm Tân Sửu — ngày Đinh Dậu, tháng Mậu Tuất.

31/10/1961
DƯƠNG LỊCH31Thứ Ba
Tháng 10/1961
ÂM LỊCH22Tháng Chín (thiếu)
Năm Tân Sửu
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Dậu
Nạp âm
Sơn Hạ Hỏa
Tháng / Năm
Mậu Tuất / Tân Sửu
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Ất Mão, Quý Mão, Quý Tỵ, Quý Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Y. Sao xấu: Nguyệt Hại, Thiên Lại, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Chủy (Hỏa) — Xấu

Bất lợi công danh, dễ thị phi kiện tụng, mất mát của cải.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Lịch tháng 10/1961

T2T3T4T5T6T7CN
122
223324425526627728829
930101/9112123134145156
1671781891910201121122213
23142415/925162617271828192920
30213122

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 31/10/1961 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 31 tháng 10 năm 1961 dương lịch là ngày 22 tháng Chín năm Tân Sửu âm lịch, tức ngày Đinh Dậu, tháng Mậu Tuất.
Ngày 31/10/1961 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Bế, sao Chủy. Nên: Lấp hang, Bồi tường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 31/10/1961 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)