Đại Cát

Lịch âm ngày 22 tháng 10 năm 1961

Chủ Nhật, 22/10/1961 dương lịch là ngày 13 tháng Chín năm Tân Sửu — ngày Mậu Tý, tháng Mậu Tuất.

22/10/1961
DƯƠNG LỊCH22Chủ Nhật
Tháng 10/1961
ÂM LỊCH13Tháng Chín (thiếu)
Năm Tân Sửu
Ngày bình thường
Hôm nay
Khai hội chùa Keo
Ngày
Mậu Tý
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Mậu Tuất / Tân Sửu
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Bính Ngọ, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thời Đức. Sao xấu: Tai Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 22/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 22/10 →

Lịch tháng 10/1961

T2T3T4T5T6T7CN
122
223324425526627728829
930101/9112123134145156
1671781891910201121122213
23142415/925162617271828192920
30213122

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 22/10/1961 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 22 tháng 10 năm 1961 dương lịch là ngày 13 tháng Chín năm Tân Sửu âm lịch, tức ngày Mậu Tý, tháng Mậu Tuất.
Ngày 22/10/1961 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Mãn, sao Hư. Nên: Cúng tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 22/10/1961 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)