Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 1940

Chủ Nhật, 10/11/1940 dương lịch là ngày 11 tháng Mười năm Canh Thìn — ngày Đinh Tỵ, tháng Đinh Hợi.

10/11/1940
DƯƠNG LỊCH10Chủ Nhật
Tháng 11/1940
ÂM LỊCH11Tháng Mười (thiếu)
Năm Canh Thìn
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Tỵ
Nạp âm
Sa Trung Thổ
Tháng / Năm
Đinh Hợi / Canh Thìn
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Kỷ Hợi, Quý Hợi, Quý Sửu, Quý Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Phá, Tứ Phế, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Phòng (Thái Dương) — Tốt

Vượng tài sản, ruộng đất; tốt cho xây cất, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Câu Trần

Lịch tháng 11/1940

T2T3T4T5T6T7CN
122334
45566778899101011
1112121313141415/10151616171718
1819192020212122222323242425
2526262727282829291/11302

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/11/1940 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 11 năm 1940 dương lịch là ngày 11 tháng Mười năm Canh Thìn âm lịch, tức ngày Đinh Tỵ, tháng Đinh Hợi.
Ngày 10/11/1940 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Phá, sao Phòng. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 10/11/1940 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)