Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 1940

Tháng 12/1940 dương lịch bắt đầu từ ngày 3/11 âm lịch và kết thúc ngày 3/12 âm lịch (năm Canh Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
13
243546576879810
9111012111312141315/1114161517
1618171918201921202221232224
232524262527262827292830291/12
302313

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/1940

Xem ngày tốt tháng 12/1940

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/1940

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Chủ Nhật3/11Mậu DầnNgày xấu
2/12Thứ Hai4/11Kỷ MãoNgày tốt
3/12Thứ Ba5/11Canh ThìnNgày bình thường
4/12Thứ Tư6/11Tân TỵNgày xấu
5/12Thứ Năm7/11Nhâm NgọNgày bình thường
6/12Thứ Sáu8/11Quý MùiNgày xấu
7/12Thứ Bảy9/11Giáp ThânNgày tốt
8/12Chủ Nhật10/11Ất DậuNgày tốt
9/12Thứ Hai11/11Bính TuấtNgày bình thường
10/12Thứ Ba12/11Đinh HợiNgày xấu
11/12Thứ Tư13/11Mậu TýNgày bình thường
12/12Thứ Năm14/11Kỷ SửuNgày tốt
13/12Thứ Sáu15/11Canh DầnNgày xấu
14/12Thứ Bảy16/11Tân MãoNgày bình thường
15/12Chủ Nhật17/11Nhâm ThìnNgày bình thường
16/12Thứ Hai18/11Quý TỵNgày xấu
17/12Thứ Ba19/11Giáp NgọNgày xấu
18/12Thứ Tư20/11Ất MùiNgày xấu
19/12Thứ Năm21/11Bính ThânNgày tốt
20/12Thứ Sáu22/11Đinh DậuNgày tốt
21/12Thứ Bảy23/11Mậu TuấtNgày bình thường
22/12Chủ Nhật24/11Kỷ HợiNgày xấu
23/12Thứ Hai25/11Canh TýNgày bình thường
24/12Thứ Ba26/11Tân SửuNgày tốt
25/12Thứ Tư27/11Nhâm DầnNgày xấu
26/12Thứ Năm28/11Quý MãoNgày bình thường
27/12Thứ Sáu29/11Giáp ThìnNgày bình thường
28/12Thứ Bảy30/11Ất TỵNgày xấu
29/12Chủ Nhật1/12Bính NgọNgày xấu
30/12Thứ Hai2/12Đinh MùiNgày xấu
31/12Thứ Ba3/12Mậu ThânNgày bình thường