Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 1940

Tháng 11/1940 dương lịch bắt đầu từ ngày 2/10 âm lịch và kết thúc ngày 2/11 âm lịch (năm Canh Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
122334
45566778899101011
1112121313141415/10151616171718
1819192020212122222323242425
2526262727282829291/11302

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/1940

Xem ngày tốt tháng 11/1940

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/1940

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Thứ Sáu2/10Mậu ThânNgày bình thường
2/11Thứ Bảy3/10Kỷ DậuNgày xấu
3/11Chủ Nhật4/10Canh TuấtNgày bình thường
4/11Thứ Hai5/10Tân HợiNgày tốt
5/11Thứ Ba6/10Nhâm TýNgày xấu
6/11Thứ Tư7/10Quý SửuNgày bình thường
7/11Thứ Năm8/10Giáp DầnNgày xấu
8/11Thứ Sáu9/10Ất MãoNgày xấu
9/11Thứ Bảy10/10Bính ThìnNgày bình thường
10/11Chủ Nhật11/10Đinh TỵNgày xấu
11/11Thứ Hai12/10Mậu NgọNgày tốt
12/11Thứ Ba13/10Kỷ MùiNgày tốt
13/11Thứ Tư14/10Canh ThânNgày bình thường
14/11Thứ Năm15/10Tân DậuNgày xấu
15/11Thứ Sáu16/10Nhâm TuấtNgày bình thường
16/11Thứ Bảy17/10Quý HợiNgày bình thường
17/11Chủ Nhật18/10Giáp TýNgày xấu
18/11Thứ Hai19/10Ất SửuNgày tốt
19/11Thứ Ba20/10Bính DầnNgày bình thường
20/11Thứ Tư21/10Đinh MãoNgày xấu
21/11Thứ Năm22/10Mậu ThìnNgày bình thường
22/11Thứ Sáu23/10Kỷ TỵNgày xấu
23/11Thứ Bảy24/10Canh NgọNgày tốt
24/11Chủ Nhật25/10Tân MùiNgày tốt
25/11Thứ Hai26/10Nhâm ThânNgày bình thường
26/11Thứ Ba27/10Quý DậuNgày xấu
27/11Thứ Tư28/10Giáp TuấtNgày bình thường
28/11Thứ Năm29/10Ất HợiNgày bình thường
29/11Thứ Sáu1/11Bính TýNgày bình thường
30/11Thứ Bảy2/11Đinh SửuNgày tốt