Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 1940

Thứ Ba, 12/11/1940 dương lịch là ngày 13 tháng Mười năm Canh Thìn — ngày Kỷ Mùi, tháng Đinh Hợi.

12/11/1940
DƯƠNG LỊCH12Thứ Ba
Tháng 11/1940
ÂM LỊCH13Tháng Mười (thiếu)
Năm Canh Thìn
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Mùi
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Đinh Hợi / Canh Thìn
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Đinh Sửu, Ất Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: Vãng Vong, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Vĩ (Hỏa) — Tốt

Tốt cho cưới hỏi, xuất ngoại, kinh doanh, thăng tiến, xây nhà.

Thần trực ngày: Minh Đường

Lịch tháng 11/1940

T2T3T4T5T6T7CN
122334
45566778899101011
1112121313141415/10151616171718
1819192020212122222323242425
2526262727282829291/11302

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/11/1940 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 11 năm 1940 dương lịch là ngày 13 tháng Mười năm Canh Thìn âm lịch, tức ngày Kỷ Mùi, tháng Đinh Hợi.
Ngày 12/11/1940 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thành, sao Vĩ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Bắt giữ, Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 12/11/1940 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)