Đại Cát

Lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1940

Thứ Sáu, 1/11/1940 dương lịch là ngày 2 tháng Mười năm Canh Thìn — ngày Mậu Thân, tháng Đinh Hợi.

1/11/1940
DƯƠNG LỊCH1Thứ Sáu
Tháng 11/1940
ÂM LỊCH2Tháng Mười (thiếu)
Năm Canh Thìn
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Thân
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Đinh Hợi / Canh Thìn
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Canh Dần, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: —. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 1/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 1/11 →

Lịch tháng 11/1940

T2T3T4T5T6T7CN
122334
45566778899101011
1112121313141415/10151616171718
1819192020212122222323242425
2526262727282829291/11302

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 1/11/1940 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 1 tháng 11 năm 1940 dương lịch là ngày 2 tháng Mười năm Canh Thìn âm lịch, tức ngày Mậu Thân, tháng Đinh Hợi.
Ngày 1/11/1940 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Quỷ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh, Làm giấy tờ. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 1/11/1940 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)