Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 1954

Thứ Tư, 10/11/1954 dương lịch là ngày 15 tháng Mười năm Giáp Ngọ — ngày Canh Ngọ, tháng Ất Hợi.

10/11/1954
DƯƠNG LỊCH10Thứ Tư
Tháng 11/1954
ÂM LỊCH15Tháng Mười (thiếu)
Năm Giáp Ngọ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Canh Ngọ
Nạp âm
Lộ Bàng Thổ
Tháng / Năm
Ất Hợi / Giáp Ngọ
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Nhâm Tý, Bính Tý, Giáp Thân, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Đức Hợp. Sao xấu: Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Thanh Long

Văn khấn cho ngày này

Lịch tháng 11/1954

T2T3T4T5T6T7CN
16273849510611712
8139141015/101116121713181419
1520162117221823192420252126
222723282429251/11262273284
295306

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/11/1954 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 11 năm 1954 dương lịch là ngày 15 tháng Mười năm Giáp Ngọ âm lịch, tức ngày Canh Ngọ, tháng Ất Hợi.
Ngày 10/11/1954 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Nguy, sao Sâm. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường. Không nên: Lễ đội mũ, Nhận người, Khai trương, Nhập tài, Sửa sang nhà, Săn bắn.
Giờ hoàng đạo ngày 10/11/1954 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)