Đại Cát

Lịch âm ngày 15 tháng 11 năm 1954

Thứ Hai, 15/11/1954 dương lịch là ngày 20 tháng Mười năm Giáp Ngọ — ngày Ất Hợi, tháng Ất Hợi.

15/11/1954
DƯƠNG LỊCH15Thứ Hai
Tháng 11/1954
ÂM LỊCH20Tháng Mười (thiếu)
Năm Giáp Ngọ
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Hợi
Nạp âm
Sơn Đầu Hỏa
Tháng / Năm
Ất Hợi / Giáp Ngọ
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Quý Tỵ, Tân Tỵ, Tân Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Đức, Tam Hợp, Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: Nguyệt Hình, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 15/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 15/11 →

Lịch tháng 11/1954

T2T3T4T5T6T7CN
16273849510611712
8139141015/101116121713181419
1520162117221823192420252126
222723282429251/11262273284
295306

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 15/11/1954 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 15 tháng 11 năm 1954 dương lịch là ngày 20 tháng Mười năm Giáp Ngọ âm lịch, tức ngày Ất Hợi, tháng Ất Hợi.
Ngày 15/11/1954 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Kiến, sao Trương. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 15/11/1954 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)