Đại Cát

Lịch âm ngày 2 tháng 11 năm 1954

Thứ Ba, 2/11/1954 dương lịch là ngày 7 tháng Mười năm Giáp Ngọ — ngày Nhâm Tuất, tháng Ất Hợi.

2/11/1954
DƯƠNG LỊCH2Thứ Ba
Tháng 11/1954
ÂM LỊCH7Tháng Mười (thiếu)
Năm Giáp Ngọ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Tuất
Nạp âm
Đại Hải Thủy
Tháng / Năm
Ất Hợi / Giáp Ngọ
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Bính Thìn, Giáp Thìn, Bính Thân, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp, Tứ Tướng. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 11/1954

T2T3T4T5T6T7CN
16273849510611712
8139141015/101116121713181419
1520162117221823192420252126
222723282429251/11262273284
295306

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 2/11/1954 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 2 tháng 11 năm 1954 dương lịch là ngày 7 tháng Mười năm Giáp Ngọ âm lịch, tức ngày Nhâm Tuất, tháng Ất Hợi.
Ngày 2/11/1954 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Thất. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh, Nhậm chức. Không nên: Kết hôn, Cưới hỏi.
Giờ hoàng đạo ngày 2/11/1954 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)