Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 2074

Thứ Bảy, 10/11/2074 dương lịch là ngày 22 tháng Chín năm Giáp Ngọ — ngày Canh Tý, tháng Giáp Tuất.

10/11/2074
DƯƠNG LỊCH10Thứ Bảy
Tháng 11/2074
ÂM LỊCH22Tháng Chín (đủ)
Năm Giáp Ngọ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Tý
Nạp âm
Bích Thượng Thổ
Tháng / Năm
Giáp Tuất / Giáp Ngọ
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Nhâm Ngọ, Bính Ngọ, Giáp Thân, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Đức Hợp. Sao xấu: Tuế Phá, Đại Thời, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 11/2074

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/9416
51761871982092110221123
1224132514261527162817291830
191/10202213224235246257
268279281029113012

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/11/2074 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 11 năm 2074 dương lịch là ngày 22 tháng Chín năm Giáp Ngọ âm lịch, tức ngày Canh Tý, tháng Giáp Tuất.
Ngày 10/11/2074 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Trừ, sao Đê. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Tắm gội. Không nên: Kê giường, Lễ đội mũ, Nhận người, Khai trương, Nhập tài, Sửa sang nhà.
Giờ hoàng đạo ngày 10/11/2074 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)