Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 11 năm 2074

Thứ Hai, 12/11/2074 dương lịch là ngày 24 tháng Chín năm Giáp Ngọ — ngày Nhâm Dần, tháng Giáp Tuất.

12/11/2074
DƯƠNG LỊCH12Thứ Hai
Tháng 11/2074
ÂM LỊCH24Tháng Chín (đủ)
Năm Giáp Ngọ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Dần
Nạp âm
Kim Bạch Kim
Tháng / Năm
Giáp Tuất / Giáp Ngọ
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Canh Thân, Bính Thân, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Lục Hợp, Thời Đức. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Tâm (Thái Âm) — Xấu

Làm ăn dễ thua lỗ, hôn nhân bất lợi, dễ thị phi kiện tụng.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Lịch tháng 11/2074

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/9416
51761871982092110221123
1224132514261527162817291830
191/10202213224235246257
268279281029113012

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/11/2074 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 11 năm 2074 dương lịch là ngày 24 tháng Chín năm Giáp Ngọ âm lịch, tức ngày Nhâm Dần, tháng Giáp Tuất.
Ngày 12/11/2074 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bình, sao Tâm. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Làm giấy tờ, Lễ đội mũ, Khai trương, Sửa sang nhà, Đào mương.
Giờ hoàng đạo ngày 12/11/2074 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)