Đại Cát

Lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 2074

Thứ Năm, 29/11/2074 dương lịch là ngày 11 tháng Mười năm Giáp Ngọ — ngày Kỷ Mùi, tháng Ất Hợi.

29/11/2074
DƯƠNG LỊCH29Thứ Năm
Tháng 11/2074
ÂM LỊCH11Tháng Mười (thiếu)
Năm Giáp Ngọ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Mùi
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Ất Hợi / Giáp Ngọ
Tiết khí
Tiểu tuyết — tuyết xuất hiện ở một số nơi
Tuổi xung
Đinh Sửu, Ất Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Tỉnh (Mộc) — Tốt

Tốt cho xây nhà, thi cử, công danh, cưới hỏi. Kỵ an táng.

Thần trực ngày: Minh Đường

Lịch tháng 11/2074

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/9416
51761871982092110221123
1224132514261527162817291830
191/10202213224235246257
268279281029113012

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 29/11/2074 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 29 tháng 11 năm 2074 dương lịch là ngày 11 tháng Mười năm Giáp Ngọ âm lịch, tức ngày Kỷ Mùi, tháng Ất Hợi.
Ngày 29/11/2074 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thành, sao Tỉnh. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Bắt giữ, Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 29/11/2074 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)