Đại Cát

Lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 2074

Thứ Bảy, 3/11/2074 dương lịch là ngày 15 tháng Chín năm Giáp Ngọ — ngày Quý Tỵ, tháng Giáp Tuất.

3/11/2074
DƯƠNG LỊCH3Thứ Bảy
Tháng 11/2074
ÂM LỊCH15Tháng Chín (đủ)
Năm Giáp Ngọ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Tỵ
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tháng / Năm
Giáp Tuất / Giáp Ngọ
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Đinh Hợi, Ất Hợi, Đinh Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tứ Tướng. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Liễu (Thổ) — Xấu

Dễ hao tài tốn của, tai nạn, bất ổn.

Thần trực ngày: Minh Đường

Văn khấn cho ngày này

Ngày 3/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 3/11 →

Lịch tháng 11/2074

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/9416
51761871982092110221123
1224132514261527162817291830
191/10202213224235246257
268279281029113012

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 3/11/2074 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 3 tháng 11 năm 2074 dương lịch là ngày 15 tháng Chín năm Giáp Ngọ âm lịch, tức ngày Quý Tỵ, tháng Giáp Tuất.
Ngày 3/11/2074 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Nguy, sao Liễu. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Kê giường, Xây dựng. Không nên: Phá thổ, An táng, Cải táng.
Giờ hoàng đạo ngày 3/11/2074 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)