Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 1937

Thứ Sáu, 10/12/1937 dương lịch là ngày 8 tháng Mười Một năm Đinh Sửu — ngày Tân Mùi, tháng Nhâm Tý.

10/12/1937
DƯƠNG LỊCH10Thứ Sáu
Tháng 12/1937
ÂM LỊCH8Tháng Mười Một (đủ)
Năm Đinh Sửu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Mùi
Nạp âm
Lộ Bàng Thổ
Tháng / Năm
Nhâm Tý / Đinh Sửu
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Quý Sửu, Đinh Sửu, Ất Dậu, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: —. Sao xấu: Tuế Phá, Nguyệt Sát, Nguyệt Hại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Cang (Kim) — Xấu

Mọi việc cần thận trọng, không nên làm liều. Kỵ cưới hỏi.

Thần trực ngày: Câu Trần

Ngày 10/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 10/12 →

Lịch tháng 12/1937

T2T3T4T5T6T7CN
12923031/114253
647586971081191210
13111412151316141715/1118161917
2018211922202321242225232624
27252826292730283129

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/12/1937 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 12 năm 1937 dương lịch là ngày 8 tháng Mười Một năm Đinh Sửu âm lịch, tức ngày Tân Mùi, tháng Nhâm Tý.
Ngày 10/12/1937 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Nguy, sao Cang. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 10/12/1937 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)