Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 12 năm 1937

Thứ Bảy, 11/12/1937 dương lịch là ngày 9 tháng Mười Một năm Đinh Sửu — ngày Nhâm Thân, tháng Nhâm Tý.

11/12/1937
DƯƠNG LỊCH11Thứ Bảy
Tháng 12/1937
ÂM LỊCH9Tháng Mười Một (đủ)
Năm Đinh Sửu
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Nhâm Thân
Nạp âm
Kiếm Phong Kim
Tháng / Năm
Nhâm Tý / Đinh Sửu
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Bính Dần, Canh Dần, Bính Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức, Nguyệt Đức, Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 11/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 11/12 →

Lịch tháng 12/1937

T2T3T4T5T6T7CN
12923031/114253
647586971081191210
13111412151316141715/1118161917
2018211922202321242225232624
27252826292730283129

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/12/1937 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 12 năm 1937 dương lịch là ngày 9 tháng Mười Một năm Đinh Sửu âm lịch, tức ngày Nhâm Thân, tháng Nhâm Tý.
Ngày 11/12/1937 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thành, sao Đê. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 11/12/1937 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)