Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 2094

Thứ Sáu, 10/12/2094 dương lịch là ngày 3 tháng Mười Một năm Giáp Dần — ngày Ất Mão, tháng Bính Tý.

10/12/2094
DƯƠNG LỊCH10Thứ Sáu
Tháng 12/2094
ÂM LỊCH3Tháng Mười Một (thiếu)
Năm Giáp Dần
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Mão
Nạp âm
Đại Khê Thủy
Tháng / Năm
Bính Tý / Giáp Dần
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Kỷ Dậu, Đinh Dậu, Tân Mùi, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Hình, Thiên Lại, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Cang (Kim) — Xấu

Mọi việc cần thận trọng, không nên làm liều. Kỵ cưới hỏi.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Ngày 10/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 10/12 →

Lịch tháng 12/2094

T2T3T4T5T6T7CN
124225326427528
62973081/1192103114125
136147158169171018111912
201321142215/112316241725182619
27202821292230233124

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/12/2094 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 12 năm 2094 dương lịch là ngày 3 tháng Mười Một năm Giáp Dần âm lịch, tức ngày Ất Mão, tháng Bính Tý.
Ngày 10/12/2094 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bình, sao Cang. Nên: Cúng tế, Sửa đường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 10/12/2094 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)