Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 12 năm 2094

Thứ Ba, 14/12/2094 dương lịch là ngày 7 tháng Mười Một năm Giáp Dần — ngày Kỷ Mùi, tháng Bính Tý.

14/12/2094
DƯƠNG LỊCH14Thứ Ba
Tháng 12/2094
ÂM LỊCH7Tháng Mười Một (thiếu)
Năm Giáp Dần
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Mùi
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Bính Tý / Giáp Dần
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Đinh Sửu, Ất Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức Hợp. Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hại, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Vĩ (Hỏa) — Tốt

Tốt cho cưới hỏi, xuất ngoại, kinh doanh, thăng tiến, xây nhà.

Thần trực ngày: Câu Trần

Ngày 14/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 14/12 →

Lịch tháng 12/2094

T2T3T4T5T6T7CN
124225326427528
62973081/1192103114125
136147158169171018111912
201321142215/112316241725182619
27202821292230233124

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/12/2094 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 12 năm 2094 dương lịch là ngày 7 tháng Mười Một năm Giáp Dần âm lịch, tức ngày Kỷ Mùi, tháng Bính Tý.
Ngày 14/12/2094 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Nguy, sao Vĩ. Nên: Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 14/12/2094 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)