Đại Cát

Lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 2094

Thứ Ba, 28/12/2094 dương lịch là ngày 21 tháng Mười Một năm Giáp Dần — ngày Quý Dậu, tháng Bính Tý.

28/12/2094
DƯƠNG LỊCH28Thứ Ba
Tháng 12/2094
ÂM LỊCH21Tháng Mười Một (thiếu)
Năm Giáp Dần
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Dậu
Nạp âm
Kiếm Phong Kim
Tháng / Năm
Bính Tý / Giáp Dần
Tiết khí
Đông chí — giữa mùa đông
Tuổi xung
Đinh Mão, Tân Mão, Đinh Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Đại Thời, Dương Công Kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Chủy (Hỏa) — Xấu

Bất lợi công danh, dễ thị phi kiện tụng, mất mát của cải.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 28/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 28/12 →

Lịch tháng 12/2094

T2T3T4T5T6T7CN
124225326427528
62973081/1192103114125
136147158169171018111912
201321142215/112316241725182619
27202821292230233124

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 28/12/2094 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 28 tháng 12 năm 2094 dương lịch là ngày 21 tháng Mười Một năm Giáp Dần âm lịch, tức ngày Quý Dậu, tháng Bính Tý.
Ngày 28/12/2094 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thu, sao Chủy. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 28/12/2094 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)