Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 2093

Thứ Ba, 10/2/2093 dương lịch là ngày 15 tháng Giêng năm Quý Sửu — ngày Đinh Mùi, tháng Giáp Dần.

10/2/2093
DƯƠNG LỊCH10Thứ Ba
Tháng 2/2093
ÂM LỊCH15Tháng Giêng (thiếu)
Năm Quý Sửu
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Hội Côn Sơn · Tết Nguyên Tiêu
Ngày
Đinh Mùi
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Giáp Dần / Quý Sửu
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Kỷ Sửu, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Đức, Tứ Tướng. Sao xấu: Tuế Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Vĩ (Hỏa) — Tốt

Tốt cho cưới hỏi, xuất ngoại, kinh doanh, thăng tiến, xây nhà.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Văn khấn cho ngày này

Ngày 10/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 10/2 →

Lịch tháng 2/2093

T2T3T4T5T6T7CN
16
273849510611712813
9141015/111161217131814191520
1621172218231924202521262227
23282429251/2262273284

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/2/2093 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 2 năm 2093 dương lịch là ngày 15 tháng Giêng năm Quý Sửu âm lịch, tức ngày Đinh Mùi, tháng Giáp Dần.
Ngày 10/2/2093 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Chấp, sao Vĩ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 10/2/2093 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)