Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 2093

Thứ Hai, 9/2/2093 dương lịch là ngày 14 tháng Giêng năm Quý Sửu — ngày Bính Ngọ, tháng Giáp Dần.

9/2/2093
DƯƠNG LỊCH9Thứ Hai
Tháng 2/2093
ÂM LỊCH14Tháng Giêng (thiếu)
Năm Quý Sửu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Bính Ngọ
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Giáp Dần / Quý Sửu
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Mậu Tý, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức, Tam Hợp, Tứ Tướng, Thời Đức, Nguyệt Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Tâm (Thái Âm) — Xấu

Làm ăn dễ thua lỗ, hôn nhân bất lợi, dễ thị phi kiện tụng.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 2/2093

T2T3T4T5T6T7CN
16
273849510611712813
9141015/111161217131814191520
1621172218231924202521262227
23282429251/2262273284

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/2/2093 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 2 năm 2093 dương lịch là ngày 14 tháng Giêng năm Quý Sửu âm lịch, tức ngày Bính Ngọ, tháng Giáp Dần.
Ngày 9/2/2093 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Định, sao Tâm. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 9/2/2093 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)