Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 2 năm 2093

Thứ Năm, 12/2/2093 dương lịch là ngày 17 tháng Giêng năm Quý Sửu — ngày Kỷ Dậu, tháng Giáp Dần.

12/2/2093
DƯƠNG LỊCH12Thứ Năm
Tháng 2/2093
ÂM LỊCH17Tháng Giêng (thiếu)
Năm Quý Sửu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Dậu
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Giáp Dần / Quý Sửu
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Tân Mão, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Đẩu (Mộc) — Tốt

Tốt cho hôn nhân, sinh nở, xây nhà, chăn nuôi, trồng trọt.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Ngày 12/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 12/2 →

Lịch tháng 2/2093

T2T3T4T5T6T7CN
16
273849510611712813
9141015/111161217131814191520
1621172218231924202521262227
23282429251/2262273284

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/2/2093 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 2 năm 2093 dương lịch là ngày 17 tháng Giêng năm Quý Sửu âm lịch, tức ngày Kỷ Dậu, tháng Giáp Dần.
Ngày 12/2/2093 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Nguy, sao Đẩu. Nên: Yến tiệc, Đàm ân, Cứu tế, Bố chính, Khánh hạ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng, Chữa bệnh.
Giờ hoàng đạo ngày 12/2/2093 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)