Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 2093

Tháng 1/2093 dương lịch bắt đầu từ ngày 5/12 âm lịch và kết thúc ngày 5/1 âm lịch (năm Quý Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
15263748
5961071181291310141115/12
1216131714181519162017211822
1923202421252226232724282529
2630271/1282293304315

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/2093

Xem ngày tốt tháng 1/2093

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/2093

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Năm5/12Đinh MãoNgày bình thường
2/1Thứ Sáu6/12Mậu ThìnNgày xấu
3/1Thứ Bảy7/12Kỷ TỵNgày tốt
4/1Chủ Nhật8/12Canh NgọNgày bình thường
5/1Thứ Hai9/12Tân MùiNgày xấu
6/1Thứ Ba10/12Nhâm ThânNgày bình thường
7/1Thứ Tư11/12Quý DậuNgày xấu
8/1Thứ Năm12/12Giáp TuấtNgày bình thường
9/1Thứ Sáu13/12Ất HợiNgày tốt
10/1Thứ Bảy14/12Bính TýNgày bình thường
11/1Chủ Nhật15/12Đinh SửuNgày xấu
12/1Thứ Hai16/12Mậu DầnNgày bình thường
13/1Thứ Ba17/12Kỷ MãoNgày tốt
14/1Thứ Tư18/12Canh ThìnNgày xấu
15/1Thứ Năm19/12Tân TỵNgày tốt
16/1Thứ Sáu20/12Nhâm NgọNgày bình thường
17/1Thứ Bảy21/12Quý MùiNgày xấu
18/1Chủ Nhật22/12Giáp ThânNgày bình thường
19/1Thứ Hai23/12Ất DậuNgày xấu
20/1Thứ Ba24/12Bính TuấtNgày bình thường
21/1Thứ Tư25/12Đinh HợiNgày tốt
22/1Thứ Năm26/12Mậu TýNgày bình thường
23/1Thứ Sáu27/12Kỷ SửuNgày xấu
24/1Thứ Bảy28/12Canh DầnNgày bình thường
25/1Chủ Nhật29/12Tân MãoNgày tốt
26/1Thứ Hai30/12Nhâm ThìnNgày xấu
27/1Thứ Ba1/1Quý TỵNgày tốt
28/1Thứ Tư2/1Giáp NgọNgày xấu
29/1Thứ Năm3/1Ất MùiNgày xấu
30/1Thứ Sáu4/1Bính ThânNgày bình thường
31/1Thứ Bảy5/1Đinh DậuNgày xấu